Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

sơn, vữa, trát

Cách đọc
Onyomi: ト Kunyomi: ぬ.る, ぬ.り, まみ.れる Romaji: to / nu.ru, nu.ri, mami.reru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tinta, gesso, barro
Tiếng Anh paint, plaster, daub
Tiếng Tây Ban Nha pintura, yeso, revoque
Tiếng Hàn 페인트, 석고, 흙벽
Tiếng Pháp peinture, plâtre, enduit
Tiếng Ý pittura, intonaco, argilla
Tiếng Đức Farbe, Gips, Lehm
Tiếng Indonesia cat, plester, olesan
Tiếng Thái สี, ปูนฉาบ, สีทา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này