Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

muối, sel, sal

Cách đọc
Onyomi: エン Kunyomi: しお Romaji: en / shio
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sal, sel, sal
Tiếng Anh salt, sel, sal
Tiếng Tây Ban Nha sal, sel, sal
Tiếng Hàn 소금, 셀, 살
Tiếng Pháp sel, sel, sel
Tiếng Ý sale, sale, sale
Tiếng Đức Salz, Sel, Sal
Tiếng Indonesia garam, sel, sal
Tiếng Thái เกลือ, sel, sal
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này