Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

cục đất, cục, khối

Cách đọc
Onyomi: カイ, ケ Kunyomi: かたまり, つちくれ Romaji: kai, ke / katamari, tsuchikure
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha torrão, pedaço, bloco
Tiếng Anh clod, lump, chunk
Tiếng Tây Ban Nha terrón, grumo, trozo
Tiếng Hàn 덩어리, 덩어리, 원덩어리
Tiếng Pháp motte, morceau, grumeau
Tiếng Ý zolla, grumo, pezzo
Tiếng Đức Klumpen, Klumpen, Brocken
Tiếng Indonesia gumpalan, bongkahan, potongan
Tiếng Thái ก้อน, ก้อนใหญ่, ชิ้นใหญ่
Kanji

Kanji liên quan