Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

mộ, lăng mộ, ngôi mộ

Cách đọc
Onyomi: ボ Kunyomi: はか Romaji: bo / haka
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sepultura, túmulo, túmulo
Tiếng Anh grave, tomb, tombe
Tiếng Tây Ban Nha tumba, sepulcro, sepulcro
Tiếng Hàn 무덤, 묘, 무덤
Tiếng Pháp tombe, sépulture
Tiếng Ý tomba, sepolcro, tomba
Tiếng Đức Grab, Grabstätte, Grabmal
Tiếng Indonesia kuburan, makam, makam
Tiếng Thái หลุมฝังศพ, สุสาน, หลุมฝังศพ
Kanji

Kanji liên quan