Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

đóng, đậy, che

Cách đọc
Onyomi: ソク, サイ Kunyomi: ふさ.ぐ, とりで, み.ちる Romaji: soku, sai / fusa.gu, toride, mi.chiru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fechar, tampar
Tiếng Anh close, shut, cover
Tiếng Tây Ban Nha cerrar, tapar, cubrir
Tiếng Hàn 닫다, 닫히다, 덮다
Tiếng Pháp fermer, couvrir
Tiếng Ý chiudere, chiudere, coprire
Tiếng Đức schließen, zuklappen, abdecken
Tiếng Indonesia tutup, terkunci, lindungi
Tiếng Thái ปิด, ปิดสนิท, คลุม
Kanji

Kanji liên quan