Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

tăng lên, thêm vào, bổ sung

Cách đọc
Onyomi: ゾウ Kunyomi: ま.す, ま.し, ふ.える, ふ.やす Romaji: zou / ma.su, ma.shi, fu.eru, fu.yasu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha aumentar, adicionar, ampliar
Tiếng Anh increase, add, augment
Tiếng Tây Ban Nha aumentar, añadir, incrementar
Tiếng Hàn 증가시키다, 더하다, 늘리다
Tiếng Pháp augmenter, ajouter, enrichir
Tiếng Ý aumentare, aggiungere, incrementare
Tiếng Đức erhöhen, hinzufügen, erweitern
Tiếng Indonesia meningkatkan, menambah, memperkuat
Tiếng Thái เพิ่มขึ้น เพิ่ม เสริม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này