Từ
増加
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgia tăng, tăng thêm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
加工
kakou
sản xuất, chế biến, xử lý
N1
加入
kanyuu
trở thành thành viên, gia nhập
N1
いい加減
iikagen
ngẫu nhiên, vô trách nhiệm
N1
増強
zoukyou
củng cố, tăng cường
N1
増進
zoushin
thúc đẩy, tăng cường, thăng tiến
N1
付け加える
tsukekuwaeru
thêm cái này vào cái khác
N1
~増し
~mashi
~tăng
N2
加速
kasoku
tăng tốc
N2
加速度
kasokudo
tăng tốc
Kanji