Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

mực đen, mực tàu, thỏi mực

Cách đọc
Onyomi: ボク Kunyomi: すみ Romaji: boku / sumi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tinta preta, tinta da Índia, bastão de tinta
Tiếng Anh black ink, India ink, ink stick
Tiếng Tây Ban Nha tinta negra, tinta china, barra de tinta
Tiếng Hàn 검은 먹물, 인도 먹물, 먹
Tiếng Pháp Encre noire, encre de Chine, bâton d'encre
Tiếng Ý inchiostro nero, inchiostro di china, stick di inchiostro
Tiếng Đức schwarze Tinte, Tusche, Tuschestift
Tiếng Indonesia tinta hitam, tinta India, batang tinta
Tiếng Thái หมึกดำ, หมึกอินเดีย, แท่งหมึก
Kanji

Kanji liên quan