Từ
増やす
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttăng (vt), thêm vào
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
tăng (vt), thêm vào
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.