Từ
売り場
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquầy bán hàng, nơi bán
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
牧場
bokujou
trang trại (gia súc), đất đồng cỏ
N3
出場
shutsujou
tham gia thi đấu
N3
商売
shoubai
kinh doanh, buôn bán
N3
市場
ichiba
chợ
N3
売れる
ureru
bán chạy, được bán
N3
劇場
gekijou
nhà hát
N3
現場
genba
hiện trường, nơi làm việc
N3
立場
tachiba
lập trường, vị trí
N3
入場
nyuujou
sự vào cửa, việc vào, vé vào
Kanji