Từ
売買
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbuôn bán, mua bán
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
購買
koubai
việc mua, mua sắm
N1
小売
kouri
bán lẻ
N1
売り出し
uridashi
(thương lượng) bán
N1
売り出す
uridasu
để bán, đưa ra thị trường
N1
前売
maeuri
bán trước, đặt chỗ
N2
売上
uriage
số tiền bán được, số tiền thu được
N2
売り上げ
uriage
số lượng bán ra, doanh thu, số tiền thu được, doanh thu
N2
売り切れ
urikire
bán hết
N2
売り切れる
urikireru
sắp được bán hết
Kanji