Từ
安定
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtổn định, cân bằng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
未定
mitei
chưa được xác định, chưa quyết định, đang chờ xử lý
N1
安っぽい
yasuppoi
trông rẻ tiền, lòe loẹt, kém sang
N1
判定
hantei
sự phán định, quyết định, phán quyết, kết luận
N2
安易
ani
dễ tính
N2
一定
ittei
cố định, ổn định, đều đặn
N2
肯定
koutei
sự khẳng định, sự tán thành, tính tích cực
N2
指定
shitei
sự chỉ định, sự phân công
N2
定規
jougi
(đo lường) thước kẻ
N2
推定
suitei
giả định, ước tính
Kanji