Từ
実物
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmột điều thực tế
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
実業家
jitsugyouka
nhà công nghiệp, doanh nhân
N1
実践
jissen
thực hành, áp dụng vào thực tế
N1
実態
jittai
sự thật, sự thật
N1
実費
jippi
chi phí thực tế, giá thành
N1
私物
shibutsu
tài sản riêng, đồ dùng cá nhân
N1
充実
juujitsu
sự đầy đủ, sự hoàn hảo
N1
物議
butsugi
thảo luận công khai (phê bình)
N1
物資
busshi
vật tư, hàng tiếp tế
N1
物体
buttai
sự vật
Kanji