Từ
寄り掛かる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtdựa vào, tựa vào, tựa vào, dựa vào
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
見掛け
mikake
hình dáng bên ngoài
N2
呼び掛ける
yobikakeru
kêu gọi, kêu gọi, kêu gọi (đám đông), kêu gọi
N3
お目に掛かる
ome ni kakaru
gặp kính ngữ
N3
寄付
kifu
quyên góp, đóng góp
N3
寄せる
yoseru
gom lại, gửi đến
N3
年寄
toshiyori
người già, người cao tuổi
N3
見掛ける
mikakeru
bắt gặp
N4
寄る
yoru
ghé qua, lại gần
N5
掛ける
kakeru
treo, đeo kính
Kanji