Từ
寄付
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquyên góp, đóng góp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
交付
koufu
giao hàng, trang bị nội thất (có bản sao)
N1
言付け
kotozuke
lời nhắn, lời gửi gắm, tin nhắn nhờ chuyển
N1
取り付ける
toritsukeru
trang bị, lắp đặt, để có được sự đồng ý của ai đó
N1
取り寄せる
toriyoseru
đặt hàng, gửi đi
N1
名付ける
nazukeru
đặt tên
N1
受け付ける
uketsukeru
tiếp nhận, chấp nhận, nhận đơn
N1
押し寄せる
oshiyoseru
đẩy sang một bên, tiến lên
N1
思い付き
omoitsuki
kế hoạch, ý tưởng, đề nghị
N1
顔付き
kaotsuki
nét mặt
Kanji