Từ
Kana: さむかった Romaji: samukatta Cấp độ: N5

寒かった

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đã lạnh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
寒かった - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan