Từ
Kana: すんぽう Romaji: sumpou Cấp độ: N2

寸法

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự đo lường, kích thước

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
寸法 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần