Từ
Kana: せんよう Romaji: senyou Cấp độ: N1

専用

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sử dụng độc quyền, sử dụng cá nhân

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
専用 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần