Từ
Kana: とがる Romaji: togaru Cấp độ: N2

尖る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thuôn nhọn đến một điểm, trở nên sắc bén

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
尖る - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.