Từ
展示
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttriển lãm, trưng bày
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
展望
tembou
tầm nhìn, triển vọng, viễn cảnh
N1
暗示
anji
gợi ý, gợi ý
N1
進展
shinten
sự tiến bộ, sự phát triển
N1
提示
teiji
trình bày, triển lãm, gợi ý, trích dẫn
N2
展開
tenkai
phát triển, mở rộng (ngược lại với nén)
N3
示す
shimesu
chỉ ra, biểu thị
N3
掲示
keiji
thông báo, niêm yết
N3
発展
hatten
sự phát triển, sự tăng trưởng, sự tiến bộ
N4
展覧会
tenrankai
triển lãm
Kanji