Từ
工学
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkỹ thuật
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
社会科学
shakaikagaku
khoa học xã hội
N2
小学生
shougakusei
học sinh tiểu học
N2
人文科学
jimbunkagaku
khoa học xã hội, nhân văn
N2
大学院
daigakuin
trường cao học
N2
大工
daiku
thợ mộc
N3
奨学金
shougakukin
học bổng
N3
進学
shingaku
học lên cao
N3
人工
jinkou
nhân tạo, con người làm ra, công việc của con người
N3
化学
kagaku
hóa học
Kanji