Từ
差し掛かる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđến gần, tiến tới gần
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
掛~
kake~
tín dụng
N1
~掛け
~kake
giá, móc treo
N1
時差
jisa
chênh lệch múi giờ
N1
手掛かり
tegakari
gợi ý, manh mối, chìa khóa
N1
手掛ける
tegakeru
xử lý, quản lý, làm việc với
N1
指差す
yubisasu
để chỉ vào
N1
寄り掛かる
yorikakaru
dựa vào, tựa vào, tựa vào, dựa vào
N2
お出掛け
odekake
chuyến đi chơi
N2
思い掛けない
omoigakenai
bất ngờ, tình cờ
Kanji