Từ
年月
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttháng và năm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
元年
gannen
năm đầu tiên (của một triều đại cụ thể)
N1
月並
tsukinami
thông thường, sáo rỗng, thông thường
N1
定年
teinen
tuổi nghỉ hưu
N1
満月
mangetsu
trăng tròn
N1
晩年
bannen
(của một người) những năm qua
N2
~年生
~nensei
quầy tính tiền năm học
N2
一昨年
issakunen
năm trước năm ngoái
N2
学年
gakunen
năm học, lớp ở trường
N2
月給
gekkyuu
lương hàng tháng
Kanji