Từ
Kana: かんぶ Romaji: kambu Cấp độ: N1

幹部

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

quản lý, điều hành

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
幹部 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần