Từ
Kana: ひっこむ Romaji: hikkomu Cấp độ: N2

引っ込む

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lùi lại, lún xuống, lõm vào

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
引っ込む - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan