Từ
Kana: たるむ Romaji: tarumu Cấp độ: N1

弛む

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thả lỏng, nới lỏng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
弛む - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần