Từ
Kana: ふっこう Romaji: fukkou Cấp độ: N1

復興

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự hồi sinh, sự phục hưng, sự tái thiết

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
復興 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan