Từ
心身
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttâm trí và cơ thể
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
受身
ukemi
thể bị động, giọng bị động
N1
肝心
kanjin
thiết yếu, cơ bản, cốt yếu
N1
自尊心
jisonshin
lòng tự trọng, sự tự phụ
N1
下心
shitagokoro
ý định, động cơ bí mật
N1
~心
~shin
tâm trí ~
N1
心情
shinjou
tâm lý
N1
心中
shinjuu
tự sát kép
N1
真心
magokoro
sự chân thành, tận tâm
N1
身近
mijika
gần gũi, quen thuộc, sát bên
Kanji