Từ
Kana: いそがしかった Romaji: isogashikatta Cấp độ: N5

忙しかった

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đã bận

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
忙しかった - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan