Từ
忙しかった
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđã bận
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
đã bận
Hoạt họa thứ tự nét kanji