Từ
Kana: おびえる Romaji: obieru Cấp độ: N1

怯える

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trở nên sợ hãi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
怯える - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần