Từ
Kana: めぐまれる Romaji: megumareru Cấp độ: N2

恵まれる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

được ưu ái với, được ban cho, có may mắn về

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
恵まれる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan