Từ
Kana: ゆうゆう Romaji: yuuyuu Cấp độ: N2

悠々

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

yên tĩnh, bình tĩnh, nhàn nhã

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
悠々 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan