Từ
悲劇
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbi kịch
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
劇団
gekidan
đoàn kịch, gánh hát
N1
喜劇
kigeki
hài kịch, chương trình hài hước
N1
悲観
hikan
sự bi quan, thất vọng
N1
悲惨
hisan
bi thảm, khốn khổ, đáng thương, thê lương
N1
悲鳴
himei
tiếng thét, tiếng la hét
N2
演劇
engeki
vở kịch (sân khấu)
N3
悲しむ
kanashimu
buồn, thương tiếc
N3
劇
geki
kịch, vở diễn
N3
劇場
gekijou
nhà hát
Kanji