Từ
悲鳴
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttiếng thét, tiếng la hét
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
共鳴
kyoumei
sự cộng hưởng, sự đồng cảm
N1
悲観
hikan
sự bi quan, thất vọng
N1
悲惨
hisan
bi thảm, khốn khổ, đáng thương, thê lương
N2
怒鳴る
donaru
quát lên, gào lên
N3
悲しむ
kanashimu
buồn, thương tiếc
N3
鳴らす
narasu
làm rung, phát ra tiếng
N3
悲劇
higeki
bi kịch
N4
鳴る
naru
reo, vang lên
N4
悲しい
kanashii
buồn
Kanji