Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

hót, khóc, sủa

Cách đọc
Onyomi: メイ Kunyomi: な.く, な.る, な.らす Romaji: mei / na.ku, na.ru, na.rasu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha piar, chorar, latir
Tiếng Anh chirp, cry, bark
Tiếng Tây Ban Nha gorjeo, llanto, ladrido
Tiếng Hàn 지저귀고, 울고, 짖는다
Tiếng Pháp gazouillis, cri, aboiement
Tiếng Ý cinguettare, piangere, abbaiare
Tiếng Đức zwitschern, weinen, bellen
Tiếng Indonesia berkicau, menangis, menggonggong
Tiếng Thái ร้องเจื้อยแจ้ว ร้องเสียงแหลม เห่า
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này