Kanji
鳴
Nghia trong Tiếng Việthót, khóc, sủa
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
piar, chorar, latir
Tiếng Anh
chirp, cry, bark
Tiếng Tây Ban Nha
gorjeo, llanto, ladrido
Tiếng Hàn
지저귀고, 울고, 짖는다
Tiếng Pháp
gazouillis, cri, aboiement
Tiếng Ý
cinguettare, piangere, abbaiare
Tiếng Đức
zwitschern, weinen, bellen
Tiếng Indonesia
berkicau, menangis, menggonggong
Tiếng Thái
ร้องเจื้อยแจ้ว ร้องเสียงแหลม เห่า
Kanji
Kanji liên quan
N1
鳳
hou, fuu
chim thần thoại đực, pájaro mítico
N1
鳩
kyuu, ku / hato, atsu.meru
chim bồ câu, chim bồ câu
N4
鳥
chou / tori
chim, gà, oiseau
N1
鴻
kou, gou / ootori, hishikui, oogari
chim lớn, ngỗng trời, lớn
N1
鶏
kei / niwatori, tori
gà, poule, pollo
N1
鵬
hou / ootori
phượng hoàng, fénix
N1
鶴
kaku / tsuru
con sếu, con cò, grue
N1
鷹
you, ou / taka
chim ưng, halcón
Từ
Từ có kanji này
Câu