Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 19

Nghia trong Tiếng Việt

phượng hoàng, fénix

Cách đọc
Onyomi: ホウ Kunyomi: おおとり Romaji: hou / ootori
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fênix, fenix
Tiếng Anh phoenix, fénix
Tiếng Tây Ban Nha fénix, fénix
Tiếng Hàn 피닉스, 페닉스
Tiếng Pháp phénix, fénix
Tiếng Ý fenice, fenice
Tiếng Đức Phönix, Fénix
Tiếng Indonesia phoenix, fénix
Tiếng Thái ฟีนิกซ์, เฟนิกซ์
Kanji

Kanji liên quan