Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 21

Nghia trong Tiếng Việt

con sếu, con cò, grue

Cách đọc
Onyomi: カク Kunyomi: つる Romaji: kaku / tsuru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha grou, cegonha, grue
Tiếng Anh crane, stork, grue
Tiếng Tây Ban Nha grulla, cigüeña, grue
Tiếng Hàn 두루미, 황새, 그루
Tiếng Pháp grue, cigogne, grue
Tiếng Ý gru, cicogna, grue
Tiếng Đức Kranich, Storch, Grue
Tiếng Indonesia derek, bangau, grue
Tiếng Thái เครน, นกกระสา, กรู
Kanji

Kanji liên quan