Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

chim bồ câu, chim bồ câu

Cách đọc
Onyomi: キュウ, ク Kunyomi: はと, あつ.める Romaji: kyuu, ku / hato, atsu.meru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pombo, rola, pombo
Tiếng Anh pigeon, dove, pigeon
Tiếng Tây Ban Nha paloma, tórtola, paloma
Tiếng Hàn 비둘기, 비둘기들
Tiếng Pháp pigeon, colombe, pigeon
Tiếng Ý piccione, colomba, piccione
Tiếng Đức Taube, Turteltaube
Tiếng Indonesia merpati, burung dara, merpati
Tiếng Thái นกพิราบ, นกเขา, นกพิราบ
Kanji

Kanji liên quan