Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 19

Nghia trong Tiếng Việt

gà, poule, pollo

Cách đọc
Onyomi: ケイ Kunyomi: にわとり, とり Romaji: kei / niwatori, tori
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha frango, galinha, frango
Tiếng Anh chicken, poule, pollo
Tiếng Tây Ban Nha pollo, poule, pollo
Tiếng Hàn 치킨, 풀, 폴로
Tiếng Pháp poulet, poule, pollo
Tiếng Ý pollo, pollo
Tiếng Đức Huhn, Poule, Pollo
Tiếng Indonesia ayam, poule, pollo
Tiếng Thái ไก่, poule, pollo
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này