Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

chim, gà, oiseau

Cách đọc
Onyomi: チョウ Kunyomi: とり Romaji: chou / tori
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pássaro, galinha, oiseau
Tiếng Anh bird, chicken, oiseau
Tiếng Tây Ban Nha ave, pollo, oiseau
Tiếng Hàn 새, 닭, 조류
Tiếng Pháp oiseau, poulet, oiseau
Tiếng Ý uccello, pollo, oiseau
Tiếng Đức Vogel, Huhn, Oiseau
Tiếng Indonesia burung, ayam, oiseau
Tiếng Thái นก, ไก่, โอโซ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này