Kanji
鳥
Nghia trong Tiếng Việtchim, gà, oiseau
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
pássaro, galinha, oiseau
Tiếng Anh
bird, chicken, oiseau
Tiếng Tây Ban Nha
ave, pollo, oiseau
Tiếng Hàn
새, 닭, 조류
Tiếng Pháp
oiseau, poulet, oiseau
Tiếng Ý
uccello, pollo, oiseau
Tiếng Đức
Vogel, Huhn, Oiseau
Tiếng Indonesia
burung, ayam, oiseau
Tiếng Thái
นก, ไก่, โอโซ
Kanji
Kanji liên quan
N1
鳩
kyuu, ku / hato, atsu.meru
chim bồ câu, chim bồ câu
N3
鳴
mei / na.ku, na.ru, na.rasu
hót, khóc, sủa
N1
鳳
hou, fuu
chim thần thoại đực, pájaro mítico
N1
鴻
kou, gou / ootori, hishikui, oogari
chim lớn, ngỗng trời, lớn
N1
鶏
kei / niwatori, tori
gà, poule, pollo
N1
鵬
hou / ootori
phượng hoàng, fénix
N1
鶴
kaku / tsuru
con sếu, con cò, grue
N1
鷹
you, ou / taka
chim ưng, halcón
Từ