Từ
Kana: ぼける Romaji: bokeru Cấp độ: N1

惚ける

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

già đi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
惚ける - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.