Từ
Kana: いし Romaji: ishi Cấp độ: N3

意志

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ý chí

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
意志 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần