Từ
Kana: たいど Romaji: taido Cấp độ: N3

態度

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thái độ, cách cư xử

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
態度 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan