Từ
Kana: にくい Romaji: nikui Cấp độ: N3

憎い

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đáng ghét, đáng căm ghét, đáng bực

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
憎い - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần