Từ
Kana: てがかり Romaji: tegakari Cấp độ: N1

手掛かり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

gợi ý, manh mối, chìa khóa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
手掛かり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan