Từ
Kana: しれい Romaji: shirei Cấp độ: N1

指令

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mệnh lệnh, hướng dẫn, chỉ thị

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
指令 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần