Từ
振り返る
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquay đầu, quay lại, nhìn lại
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji