Từ
Kana: さす Romaji: sasu Cấp độ: N3

挿す

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cắm, chèn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
挿す - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan