Từ
Kana: はかどる Romaji: hakadoru Cấp độ: N1

捗る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tiến bộ, tiến thẳng về phía trước (với công việc), thăng tiến

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
捗る - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan