Từ
捧げる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnâng lên, đưa ra, dâng hiến
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
nâng lên, đưa ra, dâng hiến
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.