Từ
Kana: ささげる Romaji: sasageru Cấp độ: N1

捧げる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nâng lên, đưa ra, dâng hiến

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
捧げる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.